Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rải thủy lôi" (1)

rải thủy lôi
Tiếng Anh Cụm từlay mines
Từ vựng của tôi
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
Naval forces use boats to lay mines.

swap_horiz Từ liên quan "rải thủy lôi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rải thủy lôi" (2)

Iran bị cáo buộc rải thủy lôi ở eo biển Hormuz.
Iran is accused of laying naval mines in the Strait of Hormuz.
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
Naval forces use boats to lay mines.